lão nô

Học thuật
Thân thiện
lão nô

Lão nô đang quét dọn lá khô trong sân của một phủ đệ cổ kính.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người tớ già: Từ dùng để chỉ một người hầu, người phục vụ đã cao tuổi.
    • Lời nói nhún mình: Cách xưng hô khiêm nhường, tự hạ mình, thường được sử dụng trong ngữ cảnh lịch sự, văn chương hoặc cổ xưa để chỉ bản thân (người nói) với tư cách một người hầu , đã già.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • Ông ấy từng một lão nô trung thành trong phủ chúa. (Ông ấy từng một người tớ già trung thành trong phủ chúa.)
    • Lão nô trong câu chuyện đã phục vụ gia đình này suốt ba đời. (Người tớ già trong câu chuyện đã phục vụ gia đình này suốt ba đời.)
  • Lời nói nhún mình:

    • "Xin chúa thượng lượng thứ, lão nô đây già yếu, việc cũng chậm chạp." ("Xin chúa thượng lượng thứ, kẻ hầu già này già yếu, việc cũng chậm chạp.")
    • Trong thư, ông ta viết: "Lão nô kính bẩm..." (Trong thư, ông ta viết: "Kẻ hầu già này kính bẩm...")
Các cách sử dụng nâng cao
  • Từ cổ, mang sắc thái văn chương/historica: Từ này chủ yếu xuất hiện trong văn học cổ, kịch lịch sử, hoặc các câu chuyện kể về thời phong kiến, ít dùng trong ngôn ngữ hiện đại.
    • Nhân vật lão nô trong vở tuồng một vai diễn phụ quan trọng. (Nhân vật người tớ già trong vở tuồng một vai diễn phụ quan trọng.)
Biến thể từ gần giống
  • Nô bộc (danh từ): người hầu, kẻ hạ. Nghĩa rộng hơn, không nhất thiết chỉ người già.
  • Gia nô (danh từ): người hầu trong nhà, nô tì.
  • Lão bộc (danh từ): người hầu lâu năm, đã già ( sắc thái gần giống "lão nô").
Từ đồng nghĩa
  • Người hầu già: Cách nói hiện đại, dễ hiểu hơn cho cùng khái niệm.
  • Kẻ hạ già: Cách nói sắc thái khiêm nhường hoặc cổ xưa tương tự.
Lưu ý sử dụng
  • Đây một từ cổ, chứa đựng quan hệ chủ - tớ của xã hội phong kiến. Khi sử dụng trong bối cảnh hiện đại, cần lưu ý để tránh hiểu lầm hoặc gây khó hiểu.
  • Khi dùng làm lời nói nhún mình, thể hiện sự khiêm tốn, hạ mình xuống thấp một cách cực kỳ nghiêm túc phần khúm núm, phù hợp với không khí của các tác phẩm lịch sử hoặc nghi lễ trang trọng thời xưa.
lão nô

Lão nô đang quét dọn lá khô trong sân của một phủ đệ cổ kính.

  1. người tớ già. Lời nói nhún mình của Châu công

Từ chứa "lão nô"